Vàng là gì? Nguồn gốc và tính chất nổi bật của vàng

Thứ sáu, 03/07/2026, 09:15 (GMT+7)

Vàng là một trong những kim loại quý quan trọng nhất trong lịch sử loài người, vừa mang giá trị khoa học, kinh tế vừa gắn bó với đời sống văn hóa. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của vàng từ nguồn gốc hình thành, tính chất vật lý – hóa học, các loại vàng phổ biến, hệ thống thuật ngữ kim hoàn đến vai trò của vàng trong đầu tư, y học và những ứng dụng quan trọng khác trong đời sống.

Xem thêm các mẫu nhẫn cưới đẹp tại Kim Ngọc Thuỷ:XEM THÊM SẢN PHẨM
Add to Wishlist
Nhẫn cưới A114 màu Vàng Gold thiết kế tinh tế, sang trọng
15,241,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
Add to Wishlist
Nhẫn cưới A112 màu Vàng Gold thiết kế tinh tế, sang trọng
17,307,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
Add to Wishlist
Nhẫn cưới A118 màu Vàng Gold thiết kế độc đáo, sang trọng
15,241,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
Add to Wishlist
Nhẫn cưới A123 màu Vàng Gold thiết kế tinh tế, sang trọng
22,815,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
Add to Wishlist
Nhẫn cưới A122 màu Vàng Gold thiết kế tinh tế, sang trọng
17,995,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
Add to Wishlist
Nhẫn cưới A125 màu Vàng Gold thiết kế tinh tế, sang trọng
15,929,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
Add to Wishlist
Nhẫn cưới A131 màu Vàng Gold thiết kế tinh tế, sang trọng
23,503,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
Add to Wishlist
Nhẫn cưới A135 màu Vàng Gold thiết kế tinh tế, sang trọng
10,835,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K

Bản chất của vàng: Từ nguyên tố hóa học đến vật liệu chế tác đỉnh cao

Vàng là nguyên tố kim loại có ký hiệu Au (Aurum), số nguyên tử 79, tồn tại ngoài tự nhiên với màu vàng đậm đặc trưng và thuộc nhóm kim loại quý hiếm. Ở trạng thái nguyên chất, vàng có tính trơ hóa học cao, hầu như không bị oxy hóa hay ăn mòn trong điều kiện môi trường thông thường và đồng thời sở hữu cấu trúc vật lý rất mềm, dễ dát mỏng hoặc kéo sợi.

Vàng là nguyên tố kim loại tồn tại ngoài tự nhiên với màu vàng đậm đặc trưng
Vàng là nguyên tố kim loại tồn tại ngoài tự nhiên với màu vàng đậm đặc trưng

Đặc tính trơ hóa học và sự an toàn cho làn da

Dưới góc độ khoa học vật liệu, giá trị nổi bật của vàng nằm ở khả năng gần như không phản ứng với không khí, độ ẩm và đa số axit thông thường. So với các kim loại như bạc dễ xỉn màu hay sắt dễ gỉ, vàng nguyên chất giữ bề mặt ổn định nên khi được đưa vào hợp kim vàng tiêu chuẩn, vật liệu này ít tạo ra các hợp chất gây kích ứng, phù hợp với nhu cầu đeo nhẫn cưới liên tục và tiếp xúc thường xuyên với mồ hôi, bã nhờn hoặc mỹ phẩm trên da.

Tính dẻo vật lý và giới hạn của vàng nguyên chất

Vàng 24K (vàng ta) có khả năng dát mỏng hoặc kéo sợi rất lớn chỉ từ một khối lượng nhỏ, cho thấy độ dẻo và mềm cao của vật liệu. Tuy nhiên, chính đặc tính cơ học này khiến vàng nguyên chất khó đáp ứng yêu cầu chịu lực của trang sức đeo hằng ngày. Nhẫn 24K dễ bị móp, méo sau một thời gian sử dụng và nếu dùng để làm ngàm hoặc chấu giữ đá, chỉ cần va chạm nhẹ cũng có thể khiến chấu biến dạng, làm lỏng hoặc rơi đá, vì vậy vàng thường phải được đưa vào quá trình luyện kim tạo hợp kim để tăng độ cứng trước khi ứng dụng cho các thiết kế trang sức hiện đại.

Vàng 24K có độ dẻo và mềm nên thường được sử dụng làm nhẫn trơn
Vàng 24K có độ dẻo và mềm nên thường được sử dụng làm nhẫn trơn

Nguồn gốc hình thành của vàng

Về mặt khoa học, vàng trên Trái Đất được cho là hình thành từ các sự kiện vũ trụ như vụ nổ siêu tân tinh và va chạm sao neutron, rồi mới được tích tụ trong vỏ Trái Đất thông qua các quá trình địa chất sâu như hoạt động núi lửa, biến chất và kết tinh lại của dung nham giàu kim loại. Trải qua hàng triệu năm, vàng tiếp tục được dung dịch nhiệt dịch vận chuyển và lắng đọng trong các khe nứt đá, mạch thạch anh, đồng thời bị bào mòn rồi tập trung tại các trầm tích phù sa ven sông, từ đó hình thành nên các mỏ vàng gốc và mỏ vàng sa khoáng.

Tính chất vật lý và hoá học của vàng

Tính chất vật lý của vàng

Về mặt vật lý, vàng sở hữu một tập hợp đặc tính giúp nó đặc biệt phù hợp với chế tác trang sức và ứng dụng trong công nghệ.

  • Độ dẻo và dễ dát mỏng: Vàng có thể dát mỏng thành lá rất mỏng hoặc kéo thành sợi dài từ một khối lượng nhỏ, cho phép tạo ra nhiều kiểu dáng và chi tiết tinh xảo.
  • Tỷ trọng cao: Vàng có khối lượng riêng lớn nên cho cảm giác nặng tay, chắc chắn khi cầm nắm hoặc đeo trên tay.
  • Độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Vàng dẫn điện, dẫn nhiệt hiệu quả, vì vậy ngoài trang sức, nó còn được dùng trong linh kiện điện tử và các mối tiếp xúc yêu cầu độ ổn định cao.
  • Màu sắc và độ bóng đặc trưng: Vàng có màu vàng đậm và độ bóng cao, giữ được độ sáng bóng lâu dài khi được bảo quản và sử dụng đúng cách.

Tính chất hóa học của vàng

Dưới góc nhìn hóa học, vàng được xếp vào nhóm kim loại quý với khả năng kháng phản ứng rất tốt trong điều kiện môi trường thông thường.

  • Tính trơ hóa học: Vàng hầu như không phản ứng với oxy trong không khí, không bị gỉ sét hay xỉn màu khi tiếp xúc với độ ẩm thường ngày.
  • Khả năng chống ăn mòn: Vàng ít bị tác động bởi đa số axit loãng và dung dịch muối, giúp bề mặt trang sức ổn định trong thời gian dài.
  • Tương thích sinh học cao: Do ít tạo hợp chất phản ứng với mồ hôi và các chất trên bề mặt da, vàng thường hạn chế gây kích ứng, phù hợp với người có làn da nhạy cảm.
  • Hành vi trong hợp kim: Khi kết hợp với kim loại khác, vàng tạo thành các hợp kim có độ cứng, màu sắc và khả năng chống mài mòn được điều chỉnh theo mục đích sử dụng.
Hợp kim vàng có độ cứng cao phù hợp thiết kế nhẫn cưới đeo hàng ngày
Hợp kim vàng có độ cứng cao phù hợp thiết kế nhẫn cưới đeo hàng ngày

Các loại vàng phổ biến hiện nay

Trên thị trường hiện nay, vàng được phân thành nhiều nhóm dựa trên hàm lượng vàng nguyên chất và thành phần hợp kim, mỗi loại phù hợp với một nhu cầu sử dụng khác nhau.

  • Vàng ta (vàng 24K, gần 100% vàng nguyên chất): Màu vàng đậm, mềm, thường được dùng để tích trữ hoặc chế tác trang sức truyền thống, ít chi tiết phức tạp.
  • Vàng tây (thường là 18K, 14K, 10K): Là hợp kim vàng pha với các kim loại khác như đồng, bạc, có độ cứng cao hơn vàng ta, đa dạng màu sắc và phù hợp với các mẫu trang sức hiện đại, nhiều chi tiết.
  • Vàng non: Hàm lượng vàng thấp, giá thành rẻ, dễ xỉn màu và kém bền, gần như không phù hợp cho mục đích tích trữ giá trị lâu dài.
  • Vàng Ý: Thường là vàng trắng 18K theo tiêu chuẩn chế tác của Ý, được đánh giá cao nhờ mức độ hoàn thiện tinh xảo và kiểu dáng thiên về phong cách hiện đại, cao cấp.
  • Vàng trắng: Là vàng hợp kim với các kim loại có màu trắng như palladium, đôi khi có niken, cho sắc trắng sáng, bề mặt bóng, thường dùng trong nhẫn cưới và trang sức phong cách tối giản.
  • Vàng giả: Là kim loại thường (đồng, sắt, hợp kim rẻ tiền) được mạ vàng bề mặt, chủ yếu dùng cho trang sức thời trang, không có giá trị tích lũy về mặt tài sản.
Nhẫn cưới vàng trắng thiết kế thanh lịch và nổi bật
Nhẫn cưới vàng trắng thiết kế thanh lịch và nổi bật

Hệ thống thuật ngữ kim hoàn cần nắm vững khi mua vàng

Nhiều khách hàng vẫn nhầm lẫn giữa trọng lượng chiếc nhẫn và hàm lượng vàng bên trong, dẫn đến đánh giá sai về giá trị thực tế. Để tránh rủi ro khi giao dịch, cần phân biệt rõ hai khái niệm trọng lượng (khối lượng vật lý) và hàm lượng (độ tinh khiết của vàng), dựa trên các đơn vị đo lường chuẩn.

Trọng lượng: Khối lượng vật lý của sản phẩm

Trong hệ đo lường truyền thống tại Việt Nam, trọng lượng vàng được tính bằng lượng và chỉ, trong đó 1 lượng bằng 10 chỉ và 1 chỉ được chia thành 10 phân. Khi quy đổi sang gram, 1 lượng tương đương 37,5 gram, nên 1 chỉ bằng 3,75 gram. Hiểu rõ các mốc này giúp người mua dễ dàng đối chiếu khối lượng nhẫn trên cân, nhưng cần lưu ý rằng trọng lượng chỉ phản ánh độ dày, độ nặng thiết kế chứ không cho biết hàm lượng vàng bên trong.

Hàm lượng: Thang đo Karat và tuổi vàng

Để xác định giá trị thực và chất lượng của sản phẩm, bạn cần kiểm tra hàm lượng vàng, thường được gọi là Karat (K) hoặc tuổi vàng. Thang đo Karat được chia thành 24 phần bằng nhau, trong đó 24K đại diện cho độ tinh khiết tuyệt đối (chứa 99.99% vàng).

Để biết chính xác tỷ lệ vàng nguyên chất có trong một món trang sức, người mua có thể áp dụng công thức minh bạch sau:

Số K / 24 x 100 = % Vàng nguyên chất có trong hợp kim.

Dựa vào công thức này, ta có thể dễ dàng tính toán được: vàng 18K chứa khoảng 75% (thường gọi vàng 7 tuổi rưỡi) và vàng 14K chứa khoảng 58,5%, các thông số này vừa là cơ sở định giá vừa cho thấy độ cứng và độ bền của sản phẩm trang sức.

Hội vàng: Cơ sở của màu sắc và tính ứng dụng

Người tiêu dùng thường thắc mắc vàng pha có phải là vàng giả hay không, đặc biệt khi tìm hiểu về vàng là gì và cách phân biệt các loại vàng. Tuy nhiên, trong ngành công nghiệp kim hoàn cao cấp, việc pha trộn kim loại không nhằm mục đích giảm giá thành, mà là một phát kiến vĩ đại về mặt luyện kim để tạo ra độ bền vững và tính thẩm mỹ vượt trội.

Tại sao vàng ta (24K) không được dùng trong chế tác trang sức cưới?

Trang sức cưới hiện đại, đặc biệt là nhẫn cầu hôn và nhẫn cưới đính kim cương, thường áp dụng công nghệ tạo mẫu 3D với nhiều chi tiết nhỏ, yêu cầu đường cắt gọt sắc và hệ thống ổ chấu phức tạp. Với đặc tính rất mềm và dẻo, vàng 24K khó chịu được lực của máy phay CNC và không đảm bảo độ căng bề mặt đủ lâu dài để giữ chặt đá quý, nên không đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng trong thời gian dài.

Việc các thương hiệu uy tín không lựa chọn vàng 24K cho những mẫu trang sức đính đá không phải do mục tiêu lợi nhuận mà đến từ tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm hạn chế rủi ro cho người dùng. Một chiếc nhẫn cưới cần duy trì hình dáng và khả năng giữ đá trong điều kiện sử dụng liên tục hàng ngày, vì vậy cấu trúc hợp kim với độ cứng cao là nền tảng để hiện thực hóa thiết kế phức tạp trên bản vẽ thành sản phẩm bền vững trong thực tế.

Hội vàng là gì? Cơ chế tạo độ cứng và màu sắc

Hội vàng (hợp kim vàng) là hỗn hợp vàng nguyên chất được nung chảy và kết hợp với các kim loại khác theo tỷ lệ công thức xác định, tạo thành một vật liệu có tính chất cơ học và quang học phù hợp cho chế tác trang sức. Các kim loại thường dùng trong hội vàng bao gồm bạc, đồng, palladium hoặc kẽm. Khi kết hợp ở mức độ phân tử, chúng làm giảm độ dẻo, tăng độ cứng và làm thay đổi sắc độ màu của hợp kim.

Trong quá trình tạo màu, tỷ lệ từng kim loại trong hội vàng được điều chỉnh để đạt được tông màu mong muốn. Khi cần vàng hồng (Rose Gold), hàm lượng đồng được tăng lên để tạo sắc hồng. Với vàng trắng (White Gold), thành phần palladium hoặc bạc được gia tăng để cho ra nền màu sáng, sau đó thường được phủ thêm lớp xi mạ phù hợp, đồng thời các công thức đạt chuẩn hiện nay thường loại bỏ niken nhằm hạn chế nguy cơ kích ứng da.

Cặp nhẫn cưới vàng hồng trẻ trung và đính đá lấp lánh
Cặp nhẫn cưới vàng hồng trẻ trung và đính đá lấp lánh

Ứng dụng của vàng trong các lĩnh vực đời sống

Trong đời sống hiện đại, vàng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, vừa là vật liệu chế tác, vừa là công cụ tài chính và thành phần hỗ trợ cho sức khỏe, y học.

Ứng dụng của vàng trong sản xuất trang sức

Nhờ tính mềm, dẻo, dễ dát mỏng, dễ uốn và không bị oxy hóa, vàng là vật liệu trung tâm của ngành kim hoàn, đặc biệt trong phân khúc trang sức cao cấp và trang sức cưới.

  • Trang sức thời trang: Vàng được dùng để chế tác nhẫn, dây chuyền, vòng tay, hoa tai với thiết kế hiện đại và nhiều chi tiết nhỏ, trong đó vàng tây 14K và 18K thường được ưu tiên để tăng độ cứng và dễ tạo kiểu cũng như đính đá.
  • Trang sức cưới: Trong văn hóa Á Đông, vàng là chất liệu truyền thống cho bộ trang sức cưới gồm kiềng, vòng, nhẫn, lắc, bông tai, có thể sử dụng vàng ta 24K để tối ưu giá trị hoặc vàng tây để dễ tạo mẫu và đính kim cương hay đá quý.
  • Trang sức phong thủy: Vàng được dùng để chế tác nhẫn, mặt dây chuyền và vòng tay mang biểu tượng phong thủy như tỳ hưu, hoa sen, Phật, Rồng, đồng xu, với chất liệu phổ biến là vàng 24K và 18K nhằm hướng đến ý nghĩa tài lộc và thịnh vượng.
Xem thêm các bộ trang sức cưới tại Kim Ngọc Thuỷ:XEM THÊM SẢN PHẨM
Add to Wishlist
Add to Wishlist
Add to Wishlist
Add to Wishlist
Add to Wishlist

Ứng dụng của vàng trong lĩnh vực đầu tư

Trên phương diện tài chính, vàng được xem là tài sản mang tính lưu trữ giá trị lâu dài, có khả năng phòng ngừa rủi ro kinh tế và lạm phát.

  • Trong hệ thống tài chính toàn cầu: Vàng được sử dụng như công cụ lưu trữ giá trị, là điểm đến an toàn khi thị trường biến động và hỗ trợ nhà đầu tư hạn chế rủi ro mất giá tiền tệ.
  • Trên phạm vi quốc gia: Các ngân hàng trung ương nắm giữ vàng trong dự trữ ngoại hối để củng cố niềm tin vào hệ thống tài chính và hỗ trợ ổn định tiền tệ trong giai đoạn bất ổn.
  • Ở cấp độ cá nhân và cộng đồng: Vàng dễ mua bán và dễ cất giữ, có thể chuyển đổi linh hoạt giữa vàng vật chất và vàng tài khoản, đồng thời được dùng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay nhỏ và hỗ trợ tài chính trong tình huống khẩn cấp.
  • Đối với quỹ hưu trí và bảo hiểm: Vàng thường xuất hiện trong danh mục đầu tư dài hạn để cân bằng rủi ro, nhờ tính thanh khoản cao và khả năng giữ giá trong các chu kỳ kinh tế kéo dài.

Ứng dụng của vàng trong lĩnh vực sức khỏe và y học

Trong y học và chăm sóc sức khỏe, vàng được nghiên cứu và ứng dụng dưới dạng vật liệu hỗ trợ điều trị, đồng thời gắn với một số quan niệm về tác động tích cực đối với cơ thể.

  • Ứng dụng trong điều trị viêm khớp và chống viêm: Một số dẫn xuất của vàng từng được sử dụng trong điều trị bệnh lý viêm khớp nhờ đặc tính chống viêm, đồng thời vàng có khả năng kháng ăn mòn và tương thích sinh học tốt nên phù hợp với một số ứng dụng cấy ghép và can thiệp y khoa.
  • Hỗ trợ sản phẩm và liệu trình chăm sóc da: Vàng ở dạng hạt mịn được đưa vào một số dòng mỹ phẩm, mặt nạ hoặc quy trình spa với mục tiêu hỗ trợ cải thiện bề mặt da, dựa trên các nghiên cứu và kinh nghiệm ứng dụng từ thời kỳ trước.
  • Quan niệm dân gian về sức khỏe: Ở một số cộng đồng, vàng còn được quan niệm có vai trò hỗ trợ cân bằng thể trạng và góp phần giúp người đeo cảm thấy an tâm hơn trong sinh hoạt hằng ngày, tuy nhiên các nhận định này mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn y khoa chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao vàng được xếp vào nhóm kim loại quý?

Vàng được xếp vào nhóm kim loại quý vì vừa hiếm trong vỏ Trái Đất, vừa có tính trơ hóa học cao, khó bị oxy hóa hay ăn mòn, đồng thời giữ ổn định tính chất vật lý trong thời gian rất dài.

Vàng trong tự nhiên thường xuất hiện dưới những dạng mỏ nào?

Trong tự nhiên, vàng thường tồn tại trong mỏ vàng gốc nằm trong các mạch thạch anh, khe nứt đá và mỏ vàng sa khoáng hình thành do vàng bị bào mòn rồi lắng đọng ở trầm tích sông suối.

Tại sao vàng dẫn điện tốt nhưng vẫn ít bị ăn mòn trong môi trường bình thường?

Vàng có cấu trúc mạng tinh thể kim loại ổn định giúp các electron tự do di chuyển dễ dàng nên dẫn điện tốt, đồng thời cấu hình electron lớp ngoài khiến vàng khó tham gia phản ứng với oxy và nhiều hóa chất thông thường nên ít bị ăn mòn.

Sự khác nhau cơ bản giữa vàng 24K và các loại vàng hợp kim về mặt khoa học vật liệu là gì?

Vàng 24K gần như là vàng nguyên chất nên rất mềm và dẻo, còn các loại vàng hợp kim như 18K, 14K là vàng trộn với kim loại khác, nhờ đó tăng độ cứng, thay đổi màu sắc và điều chỉnh được tính chất cơ học theo mục đích sử dụng.

Vì sao vàng được dùng trong lĩnh vực công nghệ và điện tử cao cấp?

Vàng được sử dụng trong linh kiện điện tử, đầu nối và mạch in vì có độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, chống oxy hóa, đảm bảo tiếp xúc ổn định và độ tin cậy cao trong điều kiện vận hành lâu dài.

Xem thêm:

Có thể thấy, vàng không chỉ là một nguyên tố kim loại quý với tính trơ, độ bền và khả năng dẫn điện nổi bật mà còn là nền tảng cho các hệ thống giá trị từ kim hoàn, tài chính đến y học. Hiểu đúng về bản chất, phân loại và ứng dụng của vàng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác hơn khi mua bán, tích trữ hoặc sử dụng vàng trong từng bối cảnh cụ thể.

Logo Kim Ngọc Thủy

Với hơn 25 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự hào là thương hiệu hàng đầu về nhẫn cưới và nhẫn đính hôn. Bên cạnh những mẫu nhẫn thiết kế tinh tế, chúng tôi còn cung cấp kiến thức hữu ích, giúp khách hàng dễ dàng chịn được mẫu nhẫn phù hợp và đầy ý nghĩa cho ngày trọng đại của mình.

Bài viết liên quan

Nên mua nhẫn cưới kim cương ở đâu? Top địa chỉ uy tín giá tốt

Nên mua nhẫn cưới kim cương ở đâu? Top địa chỉ uy tín giá tốt

MỤC LỤCBản chất của vàng: Từ nguyên tố hóa học đến vật liệu chế tác đỉnh caoĐặc tính trơ hóa học và sự an toàn cho làn daTính dẻo vật lý và giới hạn của…
Xem chi tiết
Có nên mua nhẫn cưới vàng 10K để tiết kiệm ngân sách không?

Có nên mua nhẫn cưới vàng 10K để tiết kiệm ngân sách không?

MỤC LỤCBản chất của vàng: Từ nguyên tố hóa học đến vật liệu chế tác đỉnh caoĐặc tính trơ hóa học và sự an toàn cho làn daTính dẻo vật lý và giới hạn của…
Xem chi tiết
Mã số cạnh kim cương là gì? 4 bước kiểm tra GIA chuẩn nhất

Mã số cạnh kim cương là gì? 4 bước kiểm tra GIA chuẩn nhất

MỤC LỤCBản chất của vàng: Từ nguyên tố hóa học đến vật liệu chế tác đỉnh caoĐặc tính trơ hóa học và sự an toàn cho làn daTính dẻo vật lý và giới hạn của…
Xem chi tiết

Sản phẩm liên quan

Xem tất cả
6,619,470
Vàng 416 10KVàng 416 10K
6,842,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
10,015,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
7,720,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
8,485,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
11,545,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
10,474,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
10,141,632
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K

Sản phẩm liên quan

6,619,470
Vàng 416 10KVàng 416 10K
6,842,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
10,015,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
7,720,000
Vàng 416 10KVàng 416 10K
Vàng 585 14KVàng 585 14K
Xem thêm sản phẩm
Hỗ Trợ Tư Vấn

Cảm ơn

Đã gửi thông tin thành công. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!